counterweight
🇺🇸 /ˈkaʊntɜrˌweɪt/
📖 Định nghĩa
-
noun
đối trọng; lực cân bằng
-
verb
cân bằng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: counterweights
Ngôi 3 số ít: counterweights
Thì quá khứ: counterweighted
Phân từ quá khứ: counterweighted
Phân từ hiện tại: counterweighting
Cụm từ cố định
act as a counterweightserve as a counterweightprovide a counterweightcounterweight tocounterweight against
Từ phái sinh
counterweighted
Từ đồng nghĩa
counterbalanceballastoffsetbalanceweight
Dễ nhầm lẫn
counterbalance
EN: 'Counterweight' typically refers to a physical weight used for mechanical balance; 'counterbalance' is broader and more often used in abstract or figurative contexts.
vi: 'Counterweight' thường đề cập đến một trọng lượng vật lý được sử dụng để cân bằng cơ học; 'counterbalance' mang nghĩa rộng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc ẩn dụ.
Mẹo chính tả
EN: Write as one word ('counterweight'), not two ('counter weight'). The prefix 'counter-' is always joined without a hyphen in this word.
vi: Viết thành một từ ('counterweight'), không phải hai từ ('counter weight'). Tiền tố 'counter-' luôn được ghép liền mà không có dấu gạch ngang trong từ này.
💬 Ví dụ
-
The elevator uses a counterweight to reduce the energy needed to move the car.
Thang máy sử dụng đối trọng để giảm năng lượng cần thiết để di chuyển cabin.
-
The judiciary serves as a counterweight to the power of the executive branch.
Tư pháp đóng vai trò là lực lượng cân bằng đối với quyền lực của nhánh hành pháp.
-
The architect counterweighted the cantilevered section to prevent structural failure.
Kiến trúc sư đã cân bằng phần nhô ra để ngăn ngừa sự cố kết cấu.