counterweight

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkaʊntɜrˌweɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đối trọng; lực cân bằng
  2. verb
    cân bằng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: counterweights Ngôi 3 số ít: counterweights Thì quá khứ: counterweighted Phân từ quá khứ: counterweighted Phân từ hiện tại: counterweighting

Cụm từ cố định

act as a counterweightserve as a counterweightprovide a counterweightcounterweight tocounterweight against

Từ phái sinh

counterweighted

Từ đồng nghĩa

counterbalanceballastoffsetbalanceweight

Dễ nhầm lẫn

counterbalance
EN: 'Counterweight' typically refers to a physical weight used for mechanical balance; 'counterbalance' is broader and more often used in abstract or figurative contexts.
vi: 'Counterweight' thường đề cập đến một trọng lượng vật lý được sử dụng để cân bằng cơ học; 'counterbalance' mang nghĩa rộng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc ẩn dụ.

Mẹo chính tả

EN: Write as one word ('counterweight'), not two ('counter weight'). The prefix 'counter-' is always joined without a hyphen in this word.
vi: Viết thành một từ ('counterweight'), không phải hai từ ('counter weight'). Tiền tố 'counter-' luôn được ghép liền mà không có dấu gạch ngang trong từ này.

💬 Ví dụ

  1. The elevator uses a counterweight to reduce the energy needed to move the car.

    Thang máy sử dụng đối trọng để giảm năng lượng cần thiết để di chuyển cabin.

  2. The judiciary serves as a counterweight to the power of the executive branch.

    Tư pháp đóng vai trò là lực lượng cân bằng đối với quyền lực của nhánh hành pháp.

  3. The architect counterweighted the cantilevered section to prevent structural failure.

    Kiến trúc sư đã cân bằng phần nhô ra để ngăn ngừa sự cố kết cấu.