counterattacks
🇺🇸 /ˈkaʊntɜrəˌtæks/
📖 Định nghĩa
-
noun
phản công
-
verb
phản công
💬 Ví dụ
-
The army launched counterattacks.
Quân đội tiến hành phản công.
-
They counterattacks the invaders.
Họ phản công những kẻ xâm lược.