counteract

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkaʊntɜrˌækt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    khống chế, trung hòa; kháng lại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: counteracts Thì quá khứ: counteracted Phân từ quá khứ: counteracted Phân từ hiện tại: counteracting

Cụm từ cố định

counteract the effectscounteract the influencecounteract the negative impactcounteract the forcecounteract the damage

Từ phái sinh

counteractioncounteractivecounteractively

Từ đồng nghĩa

neutralizeoffsetcounterbalancenullifynegateundermine

Từ trái nghĩa

promoteenhancereinforce

Dễ nhầm lẫn

counterbalance
EN: 'Counterbalance' emphasizes equalizing opposing forces or weights; 'counteract' emphasizes actively working against or neutralizing an effect.
vi: 'Counterbalance' nhấn mạnh việc cân bằng các lực hoặc trọng lượng đối lập; 'counteract' nhấn mạnh việc chủ động chống lại hoặc trung hòa một hiệu ứng.
counter
EN: 'Counter' is more general and can function as a noun, adjective, or verb; 'counteract' is specifically a verb meaning to act against something.
vi: 'Counter' mang nghĩa tổng quát hơn và có thể đóng vai trò là danh từ, tính từ hoặc động từ; 'counteract' cụ thể là một động từ có nghĩa là hành động chống lại điều gì đó.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'counteract' is written as one word, not two ('counter act').
vi: Hãy nhớ rằng 'counteract' được viết thành một từ duy nhất, không phải hai từ ('counter act').

💬 Ví dụ

  1. The government introduced new policies to counteract the effects of inflation.

    Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để khắc phục tác động của lạm phát.

  2. This medication is designed to counteract the side effects of chemotherapy.

    Thuốc này được thiết kế để kháng lại các tác dụng phụ của hóa trị liệu.