counter-narcotics
📖 Định nghĩa
-
adjective
chống ma túy trái phép
-
noun
chương trình chống ma túy
💬 Ví dụ
-
The government launched a new counter-narcotics strategy to disrupt cartel supply chains.
Chính phủ đã triển khai chiến lược chống ma túy mới nhằm phá vỡ chuỗi cung ứng của các băng đảng.
-
International counter-narcotics have significantly reduced heroin trafficking in the region.
Các sáng kiến chống ma túy quốc tế đã giảm đáng kể việc buôn bán heroin trong khu vực.