counter-attacking

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. verb
    Đang phản công
  2. adjective
    Phản công
  3. noun
    Phản công

💬 Ví dụ

  1. They effectively neutralized Curacao's counter-attacking threats with timely interceptions and clearances.

    Họ đã vô hiệu hóa hiệu quả các mối đe dọa phản công của Curacao với những pha cắt bóng và giải nguy kịp thời.