counter-attacking
📖 Định nghĩa
-
verb
Đang phản công
-
adjective
Phản công
-
noun
Phản công
💬 Ví dụ
-
They effectively neutralized Curacao's counter-attacking threats with timely interceptions and clearances.
Họ đã vô hiệu hóa hiệu quả các mối đe dọa phản công của Curacao với những pha cắt bóng và giải nguy kịp thời.