counter-attack
📖 Định nghĩa
-
noun
Phản công
-
verb
Phản công
💬 Ví dụ
-
The team launched a swift counter-attack that caught the defense completely off guard.
Đội đã tung ra một pha phản công nhanh khiến hàng phòng ngự hoàn toàn bất ngờ.
-
After absorbing the initial barrage, the army prepared to counter-attack at dawn.
Sau khi chịu đựng đợt pháo kích ban đầu, quân đội đã chuẩn bị phản công lúc bình minh.