counter-attack

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Phản công
  2. verb
    Phản công

💬 Ví dụ

  1. The team launched a swift counter-attack that caught the defense completely off guard.

    Đội đã tung ra một pha phản công nhanh khiến hàng phòng ngự hoàn toàn bất ngờ.

  2. After absorbing the initial barrage, the army prepared to counter-attack at dawn.

    Sau khi chịu đựng đợt pháo kích ban đầu, quân đội đã chuẩn bị phản công lúc bình minh.