countdown
📖 Định nghĩa
-
noun
đếm ngược; Đếm ngược; Đếm ngược; chương trình xếp hạng; chuẩn bị trước phóng
-
verb
đếm ngược
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The countdown to the rocket launch began at ten seconds.
Việc đếm ngược trước khi phóng tên lửa bắt đầu từ mười giây.
-
The countdown to the new year's celebration was filled with excitement.
Đếm ngược đến lễ mừng năm mới tràn đầy sự phấn khích.
-
The countdown on the microwave showed thirty seconds remaining.
Bộ đếm ngược trên lò vi sóng hiển thị còn lại ba mươi giây.
-
The music countdown show listed the top forty songs of the week.
Chương trình xếp hạng âm nhạc đã liệt kê bốn mươi bài hát hàng đầu trong tuần.
-
The mission control team monitored the countdown closely for any anomalies.
Đội kiểm soát nhiệm vụ theo dõi sát quá trình đếm ngược để phát hiện bất thường.
-
The crowd began to countdown from ten as the ball dropped on New Year's Eve.
Đám đông bắt đầu đếm ngược từ mười khi quả cầu rơi xuống vào đêm Giao thừa.