cosmetic damage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chỉ hư hỏng vẻ ngoài; Tổn hại danh tiếng nhẹ

💬 Ví dụ

  1. Preliminary reports indicate that while several structures sustained cosmetic damage, no buildings have collapsed.

    Các báo cáo sơ bộ cho thấy mặc dù một số cấu trúc bị hư hỏng về mặt thẩm mỹ, nhưng không có tòa nhà nào bị sập.

  2. The minor controversy caused only cosmetic damage to the politician's public image.

    Cuộc tranh cãi nhỏ chỉ gây ra thiệt hại bề ngoài đối với hình ảnh công chúng của chính trị gia đó.