cosmetic
🇬🇧 /kɒˈzmɛtɪk/
🇺🇸 /kɑˈzmɛtɪk/
📖 Định nghĩa
-
noun
Mỹ phẩm
-
adjective
thuộc mỹ phẩm; hời hợt, trang trí; thẩm mỹ/phẫu thuật
-
noun
Thay đổi hình thức
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: cosmetics
So sánh hơn: more cosmetic
So sánh nhất: most cosmetic
Cụm từ cố định
cosmetic surgerycosmetic changescosmetic industrycosmetic productscosmetic damagecosmetic enhancement
Từ phái sinh
cosmeticallycosmeticiancosmetologycosmetologist
Từ đồng nghĩa
superficialsurfacedecorativeornamentalmakeup
Từ trái nghĩa
substantivefundamentalstructural
Dễ nhầm lẫn
cosmetology
EN: 'Cosmetology' is the professional study and practice of beauty treatments; 'cosmetic' is the adjective or the product itself.
vi: 'Cosmetology' là nghiên cứu chuyên nghiệp và thực hành các liệu pháp làm đẹp; 'cosmetic' là tính từ hoặc chính sản phẩm đó.
aesthetic
EN: 'Aesthetic' relates to beauty and artistic appreciation broadly; 'cosmetic' specifically refers to external appearance enhancement, often implying superficiality.
vi: 'Aesthetic' liên quan đến cái đẹp và sự đánh giá nghệ thuật một cách rộng rãi; 'cosmetic' cụ thể đề cập đến việc cải thiện ngoại hình bên ngoài, thường hàm ý sự hời hợt.
Mẹo chính tả
EN: Remember it is spelled with 'c' (not 'k') despite its Greek origin 'kosmetikos'. Note the 'e' before the suffix '-tic'.
vi: Hãy nhớ rằng nó được viết bằng chữ 'c' (không phải 'k') mặc dù có nguồn gốc tiếng Hy Lạp là 'kosmetikos'. Chú ý chữ 'e' trước hậu tố '-tic'.
💬 Ví dụ
-
She bought several new cosmetics at the department store.
Cô ấy đã mua vài loại mỹ phẩm mới tại cửa hàng bách hóa.
-
The cosmetic industry is worth billions of dollars worldwide.
Ngành công nghiệp mỹ phẩm trị giá hàng tỷ đô la trên toàn thế giới.
-
The reforms were merely cosmetic and did nothing to address the underlying problems.
Các cải cách chỉ mang tính hình thức và không giải quyết được các vấn đề cơ bản.
-
She decided to undergo cosmetic surgery to correct her nose.
Cô ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ để sửa lại mũi.
-
The policy changes were nothing more than a cosmetic to appease public opinion.
Những thay đổi chính sách chẳng qua chỉ là lớp trang điểm để xoa dịu dư luận.