correct path

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Con đường đúng; Hướng đi đúng đắn

💬 Ví dụ

  1. Follow the map carefully to ensure you stay on the correct path.

    Hãy theo dõi bản đồ cẩn thận để đảm bảo bạn đi đúng đường.

  2. Hamilton remains confident that sticking to his guns is the correct path forward for his championship aspirations.

    Hamilton vẫn tin rằng kiên định với lập trường của mình là hướng đi đúng đắn cho khát vọng vô địch của anh ấy.