corps
📖 Định nghĩa
-
noun
quân đoàn; đoàn; quân đoàn; Đoàn múa ballet; đoàn học viên sĩ quan; đoàn; xác chết
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The corps advanced on the enemy's left flank during the battle.
Quân đoàn tiến vào sườn trái của địch trong trận chiến.
-
The diplomatic corps gathered at the embassy for the reception.
Đoàn ngoại giao tập trung tại đại sứ quán để dự tiệc chiêu đãi.
-
She joined the Peace Corps after graduating from college.
Cô ấy đã tham gia Đội Hòa bình sau khi tốt nghiệp đại học.
-
The corps de ballet moved in perfect unison across the stage.
Đoàn múa ballet di chuyển đồng đều hoàn hảo trên sân khấu.
-
The entire corps of cadets marched in the annual parade.
Toàn bộ đoàn học viên sĩ quan đã diễu hành trong cuộc duyệt binh hàng năm.
-
The press corps followed the president throughout the campaign.
Đoàn báo chí đã theo sát tổng thống trong suốt chiến dịch tranh cử.
-
The old text referred to the corps of the fallen soldier.
Văn bản cổ đề cập đến xác chết của người lính đã ngã xuống.