corps

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkɔː/ 🇺🇸 /ˈkɔr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    quân đoàn; đoàn; quân đoàn; Đoàn múa ballet; đoàn học viên sĩ quan; đoàn; xác chết

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: corps

Cụm từ cố định

press corpsdiplomatic corpsMarine CorpsPeace Corpscorps of engineersdrum corps

Từ phái sinh

corpsman

Từ đồng nghĩa

bodygroupunitdivisioncadrebranch

Dễ nhầm lẫn

corpse
EN: 'Corpse' means a dead body; 'corps' refers to an organized group of people (the 'ps' in 'corps' is silent).
vi: 'Corpse' có nghĩa là xác chết; 'corps' đề cập đến một nhóm người được tổ chức ('ps' trong 'corps' không phát âm).
core
EN: 'Core' means the central or most important part; 'corps' is an organized body of people.
vi: 'Core' có nghĩa là phần trung tâm hoặc quan trọng nhất; 'corps' là một cơ cấu tổ chức của con người.

Mẹo chính tả

EN: The 'ps' in 'corps' is silent (pronounced /kɔːr/ singular, /kɔːrz/ plural). Do not confuse with 'corpse,' where the 'pse' is pronounced.
vi: 'ps' trong 'corps' không phát âm (số ít đọc là /kɔːr/, số nhiều đọc là /kɔːrz/). Đừng nhầm lẫn với 'corpse', nơi 'pse' được phát âm.

💬 Ví dụ

  1. The corps advanced on the enemy's left flank during the battle.

    Quân đoàn tiến vào sườn trái của địch trong trận chiến.

  2. The diplomatic corps gathered at the embassy for the reception.

    Đoàn ngoại giao tập trung tại đại sứ quán để dự tiệc chiêu đãi.

  3. She joined the Peace Corps after graduating from college.

    Cô ấy đã tham gia Đội Hòa bình sau khi tốt nghiệp đại học.

  4. The corps de ballet moved in perfect unison across the stage.

    Đoàn múa ballet di chuyển đồng đều hoàn hảo trên sân khấu.

  5. The entire corps of cadets marched in the annual parade.

    Toàn bộ đoàn học viên sĩ quan đã diễu hành trong cuộc duyệt binh hàng năm.

  6. The press corps followed the president throughout the campaign.

    Đoàn báo chí đã theo sát tổng thống trong suốt chiến dịch tranh cử.

  7. The old text referred to the corps of the fallen soldier.

    Văn bản cổ đề cập đến xác chết của người lính đã ngã xuống.