corporate valuation
📖 Định nghĩa
-
Định giá doanh nghiệp; định giá doanh nghiệp
💬 Ví dụ
-
OpenAI is currently engaged in negotiations for a significant funding round that aims to establish a corporate valuation of approximately thirty billion dollars.
Hiện tại, OpenAI đang tham gia vào các cuộc đàm phán cho một vòng gọi vốn lớn nhằm thiết lập định giá công ty khoảng ba mươi tỷ đô la.
-
Investors are closely monitoring the corporate valuation trends in the tech sector before committing capital.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát các xu hướng định giá doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ trước khi cam kết vốn.