corporate
📖 Định nghĩa
-
adjective
của doanh nghiệp; tập thể; pháp nhân; mang tính tập đoàn; thống nhất; thuộc đô thị
-
noun
công ty; trái phiếu doanh nghiệp; nhân viên tập đoàn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company announced a new corporate strategy to increase market share.
Công ty đã công bố chiến lược doanh nghiệp mới nhằm tăng thị phần.
-
The committee made a corporate decision to reject the proposal.
Ủy ban đã đưa ra quyết định tập thể bác bỏ đề xuất.
-
The town was granted corporate status by royal charter in 1588.
Thị trấn được cấp tư cách pháp nhân theo hiến chương hoàng gia vào năm 1588.
-
He disliked the corporate culture of long meetings and rigid hierarchies.
Anh ấy không thích văn hóa doanh nghiệp với những cuộc họp dài và hệ thống phân cấp cứng nhắc.
-
The corporate body of citizens voted on the new ordinance.
Tập thể công dân đã bỏ phiếu về quy định mới.
-
The corporate limits of the city were extended to include the new suburbs.
Ranh giới hành chính của thành phố đã được mở rộng để bao gồm các vùng ngoại ô mới.
-
The corporate reported record profits this quarter.
Công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
-
Investors shifted their portfolios toward corporates for higher yields.
Các nhà đầu tư đã chuyển danh mục đầu tư sang trái phiếu doanh nghiệp để có lợi suất cao hơn.
-
She left the startup world to become a corporate at a Fortune 500 company.
Cô ấy rời khỏi giới startup để trở thành nhân viên tập đoàn tại một công ty Fortune 500.