coordinated response

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành động phối hợp đa bên; Phối hợp ứng phó khủng hoảng; Phản ứng quân sự phối hợp

💬 Ví dụ

  1. The marketing and sales teams developed a coordinated response to the competitor's new product launch.

    Các nhóm tiếp thị và bán hàng đã xây dựng một phản ứng phối hợp đối với việc ra mắt sản phẩm mới của đối thủ cạnh tranh.

  2. This coordinated response underscores the importance of global cooperation during natural disasters.

    Sự ứng phó phối hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu trong các thảm họa thiên nhiên.

  3. The allied forces executed a precise coordinated response to the enemy attack.

    Các lực lượng đồng minh đã thực hiện một phản ứng phối hợp chính xác trước cuộc tấn công của kẻ thù.