coordinated global governance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quản trị toàn cầu phối hợp

💬 Ví dụ

  1. This assembly marks a significant shift towards coordinated global governance in the digital age.

    Hội nghị đánh dấu một bước chuyển biến quan trọng hướng tới quản trị toàn cầu phối hợp trong kỷ nguyên số.