coordinated effort

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗ lực phối hợp

💬 Ví dụ

  1. A total of 777 individuals were apprehended during this coordinated effort.

    Tổng cộng 777 cá nhân đã bị bắt trong nỗ lực phối hợp này.