cooperation
📖 Định nghĩa
-
noun
hợp tác; hợp tác; Cộng sinh; Chiến lược hợp tác; hợp tác
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The success of the project depended on the cooperation of all team members.
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của tất cả các thành viên trong nhóm.
-
The suspect showed no cooperation during the police interrogation.
Nghi phạm không hề hợp tác trong quá trình thẩm vấn của cảnh sát.
-
Cooperation between certain species of birds and large mammals helps both find food more easily.
Sự hợp tác giữa một số loài chim và động vật có vú lớn giúp cả hai tìm thức ăn dễ dàng hơn.
-
In the prisoner's dilemma, cooperation yields a better collective outcome than mutual defection.
Trong tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân, hợp tác mang lại kết quả tập thể tốt hơn so với sự phản bội lẫn nhau.
-
International cooperation is essential to address climate change effectively.
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết hiệu quả vấn đề biến đổi khí hậu.