cool inflation
📖 Định nghĩa
-
Kiểm soát lạm phát; làm dịu lạm phát
💬 Ví dụ
-
The central bank's decision to raise interest rates was aimed at cool inflation and stabilizing prices.
Quyết định tăng lãi suất của ngân hàng trung ương nhằm làm dịu lạm phát và ổn định giá cả.
-
Policymakers are working hard to cool inflation without triggering a recession.
Các nhà hoạch định chính sách đang nỗ lực làm dịu lạm phát mà không gây ra suy thoái.