converged

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˈnvɜrdʒd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    hội tụ
  2. adjective
    đã hội tụ

💬 Ví dụ

  1. The lines converged at the center.

    Các đường hội tụ ở trung tâm.

  2. The data has converged.

    Dữ liệu đã hội tụ.