conventional upgrades
📖 Định nghĩa
-
Nâng cấp quân sự thông thường; Cải tiến hệ thống tiêu chuẩn
💬 Ví dụ
-
While current plans focus on conventional upgrades and increased defense spending, speculation exists about future strategic shifts.
Trong khi các kế hoạch hiện tại tập trung vào việc nâng cấp thông thường và tăng chi tiêu quốc phòng, vẫn có những suy đoán về các thay đổi chiến lược trong tương lai.
-
The IT department scheduled conventional upgrades for all office computers during the weekend maintenance window.
Bộ phận CNTT đã lên lịch nâng cấp thông thường cho tất cả máy tính văn phòng trong khung giờ bảo trì cuối tuần.