conventional hierarchy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống phân cấp truyền thống; Thứ tự tiêu chuẩn

💬 Ví dụ

  1. The company's structure moved away from a conventional hierarchy to a more collaborative model.

    Cấu trúc của công ty đã chuyển từ hệ thống phân cấp truyền thống sang mô hình hợp tác hơn.

  2. The underdog's victory disrupted the conventional hierarchy of the tournament.

    Chiến thắng của đội yếu thế đã phá vỡ thứ tự tiêu chuẩn của giải đấu.