conventional hierarchy
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống phân cấp truyền thống; Thứ tự tiêu chuẩn
💬 Ví dụ
-
The company's structure moved away from a conventional hierarchy to a more collaborative model.
Cấu trúc của công ty đã chuyển từ hệ thống phân cấp truyền thống sang mô hình hợp tác hơn.
-
The underdog's victory disrupted the conventional hierarchy of the tournament.
Chiến thắng của đội yếu thế đã phá vỡ thứ tự tiêu chuẩn của giải đấu.