controlling key islands
📖 Định nghĩa
-
Kiểm soát đảo chiến lược; Các đảo chiến lược then chốt
💬 Ví dụ
-
Observers warn that controlling key islands provides the Houthis with leverage in any future negotiations regarding the wider Yemeni civil war.
Các quan sát viên cảnh báo rằng việc kiểm soát các hòn đảo then chốt sẽ trao cho nhóm Houthi lợi thế trong bất kỳ cuộc đàm phán tương lai nào về cuộc nội chiến Yemen rộng lớn hơn.
-
The loss of these controlling key islands would severely weaken their naval presence in the region.
Việc mất đi những hòn đảo kiểm soát then chốt này sẽ làm suy yếu nghiêm trọng sự hiện diện hải quân của họ trong khu vực.