controlled, accurate investigative processes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy trình điều tra kiểm soát và chính xác

💬 Ví dụ

  1. The judicial system relies on controlled, accurate investigative processes to ensure justice is served fairly.

    Hệ thống tư pháp dựa vào các quy trình điều tra có kiểm soát và chính xác để đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng.