control capabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng kiểm soát; Chức năng điều khiển; Kiểm soát vận hành

💬 Ví dụ

  1. This milestone demonstrates a significant leap in practical space domain awareness and control capabilities.

    Cột mốc này chứng minh một bước nhảy vọt đáng kể trong nhận thức và khả năng kiểm soát thực tế đối với không gian vũ trụ.

  2. The new software update enhances the drone's control capabilities, allowing for more precise navigation in complex environments.

    Bản cập nhật phần mềm mới tăng cường khả năng điều khiển của máy bay không người lái, cho phép định vị chính xác hơn trong các môi trường phức tạp.

  3. Investing in advanced sensors is crucial for improving our control capabilities over the manufacturing line.

    Đầu tư vào các cảm biến tiên tiến là rất quan trọng để cải thiện khả năng kiểm soát của chúng tôi đối với dây chuyền sản xuất.