contribute to
📖 Định nghĩa
-
góp phần vào; góp phần vào sự phát triển của điều gì đó
💬 Ví dụ
-
Volunteering at the shelter contributes to the well-being of the community.
Việc tình nguyện tại nơi trú ẩn góp phần vào phúc lợi của cộng đồng.
-
Climate change contributes to the melting of polar ice caps.
Biến đổi khí hậu góp phần vào sự tan chảy của các tảng băng cực.