contradictory information

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thông tin mâu thuẫn

💬 Ví dụ

  1. The witness provided contradictory information, making the investigation much more difficult.

    Nhân chứng đã cung cấp thông tin mâu thuẫn, khiến cuộc điều tra trở nên khó khăn hơn nhiều.