contradictory information
📖 Định nghĩa
-
Thông tin mâu thuẫn
💬 Ví dụ
-
The witness provided contradictory information, making the investigation much more difficult.
Nhân chứng đã cung cấp thông tin mâu thuẫn, khiến cuộc điều tra trở nên khó khăn hơn nhiều.