contradictory
📖 Định nghĩa
-
adjective
mâu thuẫn; hay phản bác; mâu thuẫn; mâu thuẫn
-
noun
Phán đoán mâu thuẫn; người phản bác
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The witness gave contradictory accounts of what happened that night.
Nhân chứng đã đưa ra những lời khai mâu thuẫn về những gì đã xảy ra trong đêm đó.
-
He was a contradictory old man who argued with everyone about everything.
Ông là một người đàn ông lớn tuổi hay phản đối, tranh luận với mọi người về mọi thứ.
-
The propositions 'All swans are white' and 'Some swans are not white' are contradictory in formal logic.
Trong logic hình thức, các mệnh đề 'Tất cả thiên nga đều màu trắng' và 'Một số thiên nga không màu trắng' là mâu thuẫn.
-
The lawyer presented contradictory evidence to undermine the prosecution's case.
Luật sư đã đưa ra bằng chứng mâu thuẫn để làm suy yếu lập luận của bên công tố.
-
The contradictory of 'All men are mortal' is 'Some men are not mortal.'
Phán đoán mâu thuẫn với 'Tất cả đàn ông đều chết' là 'Một số đàn ông không chết.'
-
He was known as a contradictory in every debate, always taking the opposing side.
Anh ta được biết đến như một người phản biện trong mọi cuộc tranh luận, luôn đứng về phía đối lập.