continuous updates

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cập nhật liên tục; Cập nhật thời gian thực; Cập nhật phần mềm

💬 Ví dụ

  1. The dashboard displays continuous updates on server performance metrics.

    Bảng điều khiển hiển thị các bản cập nhật liên tục về các chỉ số hiệu suất máy chủ.

  2. Broadcasters provided continuous updates on casualty figures and infrastructure status.

    Các đài phát thanh đã cung cấp các bản cập nhật liên tục về số lượng thương vong và tình trạng cơ sở hạ tầng.

  3. Users appreciate the developer who pushes continuous updates to fix bugs quickly.

    Người dùng đánh giá cao nhà phát triển thường xuyên tung ra các bản cập nhật để sửa lỗi nhanh chóng.