continuous learning
📖 Định nghĩa
-
Học tập liên tục; Học tập liên tục (ML)
💬 Ví dụ
-
In a rapidly changing job market, continuous learning is essential for career growth.
Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng, việc học tập liên tục là thiết yếu để phát triển sự nghiệp.
-
The AI system uses continuous learning to adapt to new data patterns without forgetting old ones.
Hệ thống AI sử dụng học tập liên tục để thích ứng với các mẫu dữ liệu mới mà không quên các mẫu cũ.