continuous dialogue

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đối thoại liên tục

💬 Ví dụ

  1. Continuous dialogue among policymakers is essential to address emerging challenges in AI.

    Đối thoại liên tục giữa các nhà hoạch định chính sách là rất cần thiết để giải quyết các thách thức mới nổi trong AI.