continuity
📖 Định nghĩa
-
noun
Tính liên tục; tính liên tục; tính liên tục; Tính liên tục; Đoạn nối sóng; quy chuẩn; Mạch kín; Tính liên tục
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The continuity of the company's operations was maintained despite the leadership change.
Tính liên tục trong hoạt động của công ty được duy trì bất chấp sự thay đổi lãnh đạo.
-
There is a lack of continuity between the first and second chapters of the book.
Có sự thiếu vắng tính liên tục giữa chương một và chương hai của cuốn sách.
-
The continuity supervisor noticed that the actor's tie had changed color between takes.
Giám sát viên tính liên tục nhận thấy cà vạt của diễn viên đã đổi màu giữa các lần quay.
-
The continuity of the function f(x) = x² can be proven using the epsilon-delta definition.
Tính liên tục của hàm số f(x) = x² có thể được chứng minh bằng định nghĩa epsilon-delta.
-
The presenter recorded the continuity segments that would air between the evening programs.
Người dẫn chương trình đã ghi lại các đoạn nối sóng sẽ phát giữa các chương trình buổi tối.
-
Fans were upset because the new movie contradicted the established continuity of the franchise.
Người hâm mộ rất bực bội vì bộ phim mới mâu thuẫn với tính liên tục đã được thiết lập của thương hiệu.
-
The technician used a multimeter to check the continuity of the wire before installing it.
Kỹ thuật viên đã dùng đồng hồ vạn năng để kiểm tra độ thông mạch của dây trước khi lắp đặt.
-
The essay lacked continuity, jumping from one topic to another without clear transitions.
Bài luận thiếu tính liên tục, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có sự chuyển tiếp rõ ràng.