continued vigilance
📖 Định nghĩa
-
sự cảnh giác liên tục; sự giám sát liên tục
💬 Ví dụ
-
The security team emphasized that continued vigilance is necessary to prevent unauthorized access.
Đội ngũ an ninh nhấn mạnh rằng cần phải cảnh giác liên tục để ngăn chặn việc truy cập trái phép.
-
Given the market volatility, experts suggest that continued vigilance is required to manage economic shifts.
Do sự biến động của thị trường, các chuyên gia cho rằng cần phải giám sát liên tục để quản lý các thay đổi kinh tế.