continued success
📖 Định nghĩa
-
thành công liên tục
💬 Ví dụ
-
The team's recent victories have led many experts to predict continued success in the upcoming seasons.
Những chiến thắng gần đây của đội đã khiến nhiều chuyên gia dự đoán về sự thành công liên tục trong các mùa giải sắp tới.