contingent

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˈntɪndʒənt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    phụ thuộc vào; tình cờ; ngẫu nhiên
  2. noun
    đoàn đại biểu; Phần chia; Sự kiện có thể xảy ra

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: contingents So sánh hơn: more contingent So sánh nhất: most contingent

Cụm từ cố định

contingent oncontingent upona contingent ofcontingent feecontingent workercontingent liability

Từ phái sinh

contingencycontingentlycontingence

Từ đồng nghĩa

conditionaldependentdelegationdetachmentsquad

Từ trái nghĩa

unconditionalcertaininevitable

Dễ nhầm lẫn

contingency
EN: 'Contingency' is a noun meaning a possible future event or circumstance; 'contingent' as a noun means a group of people, and as an adjective means dependent on conditions.
vi: 'Contingency' là một danh từ có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống tương lai có thể xảy ra; 'contingent' khi là danh từ có nghĩa là một nhóm người và khi là tính từ có nghĩa là phụ thuộc vào điều kiện.
contingent
EN: As an adjective it means 'conditional/dependent'; as a noun it means 'a group or delegation' — these are distinct senses sharing the same form.
vi: Khi là tính từ, nó có nghĩa là 'có điều kiện/phụ thuộc'; khi là danh từ, nó có nghĩa là 'một nhóm hoặc đoàn đại biểu' — đây là các nghĩa riêng biệt chia sẻ cùng một hình thức.

Mẹo chính tả

EN: Do not spell it 'contingant' by false analogy with words like 'elephant' or 'servant'; the ending is '-ent'.
vi: Đừng viết nó là 'contingant' do phép so sánh sai với các từ như 'elephant' hoặc 'servant'; phần kết thúc là '-ent'.

💬 Ví dụ

  1. The deal is contingent upon approval from the board of directors.

    Giao dịch này phụ thuộc vào sự phê duyệt của hội đồng quản trị.

  2. The outcome is contingent on factors beyond our control.

    Kết quả phụ thuộc vào các yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.

  3. The existence of the universe is considered a contingent fact by many philosophers.

    Nhiều nhà triết học coi sự tồn tại của vũ trụ là một sự kiện ngẫu nhiên.

  4. A large contingent of athletes arrived from Japan for the Olympics.

    Một đoàn vận động viên lớn đã đến từ Nhật Bản cho Thế vận hội.

  5. Each country contributed its contingent to the peacekeeping force.

    Mỗi quốc gia đã đóng góp lực lượng của mình cho lực lượng gìn giữ hòa bình.

  6. We must prepare for every contingent that might arise.

    Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể phát sinh.