contingent
📖 Định nghĩa
-
adjective
phụ thuộc vào; tình cờ; ngẫu nhiên
-
noun
đoàn đại biểu; Phần chia; Sự kiện có thể xảy ra
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The deal is contingent upon approval from the board of directors.
Giao dịch này phụ thuộc vào sự phê duyệt của hội đồng quản trị.
-
The outcome is contingent on factors beyond our control.
Kết quả phụ thuộc vào các yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.
-
The existence of the universe is considered a contingent fact by many philosophers.
Nhiều nhà triết học coi sự tồn tại của vũ trụ là một sự kiện ngẫu nhiên.
-
A large contingent of athletes arrived from Japan for the Olympics.
Một đoàn vận động viên lớn đã đến từ Nhật Bản cho Thế vận hội.
-
Each country contributed its contingent to the peacekeeping force.
Mỗi quốc gia đã đóng góp lực lượng của mình cho lực lượng gìn giữ hòa bình.
-
We must prepare for every contingent that might arise.
Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể phát sinh.