continental

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌkɒntɪˈnɛntəl/ 🇺🇸 /ˌkɑntəˈnɛntəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    châu lục; liên bang
  2. noun
    người lục địa; Tiền Continental; lính Lục quân Lục địa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: continentals So sánh hơn: more continental So sánh nhất: most continental

Cụm từ cố định

continental driftcontinental breakfastcontinental shelfcontinental climatecontinental dividecontinental Europe

Từ phái sinh

continentallyintercontinentalsubcontinentaltranscontinental

Từ đồng nghĩa

mainlandcontinental European

Từ trái nghĩa

insularoceanicmaritime

Dễ nhầm lẫn

continual
EN: 'Continual' means happening repeatedly with intervals; 'continental' relates to a continent or continental Europe.
vi: 'Continual' có nghĩa là xảy ra lặp đi lặp lại với các khoảng thời gian; 'continental' liên quan đến một lục địa hoặc châu Âu đại lục.
continuous
EN: 'Continuous' means without interruption; 'continental' relates to a landmass or its characteristics.
vi: 'Continuous' có nghĩa là không gián đoạn; 'continental' liên quan đến một khối đất liền hoặc các đặc điểm của nó.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'continental' (relating to a continent) with 'continual' (recurring) or 'continuous' (uninterrupted)—they share a root but have very different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'continental' (liên quan đến lục địa) với 'continual' (xuất hiện lặp lại) hoặc 'continuous' (không gián đoạn) — chúng có cùng gốc từ nhưng mang ý nghĩa rất khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. They enjoyed a continental breakfast of croissants and coffee.

    Họ thưởng thức bữa sáng kiểu châu Âu với bánh sừng bò và cà phê.

  2. George Washington was appointed commander of the Continental Army.

    George Washington được bổ nhiệm làm chỉ huy Lục quân Lục địa.

  3. The continentals had different customs from the islanders.

    Người lục địa có phong tục khác với người đảo.

  4. The phrase 'not worth a continental' refers to the depreciated currency.

    Cụm từ 'không đáng một đồng Continental' ám chỉ loại tiền tệ bị mất giá.

  5. The continentals endured a harsh winter at Valley Forge.

    Quân lục địa đã chịu đựng một mùa đông khắc nghiệt tại Valley Forge.