contested orbit
📖 Định nghĩa
-
quỹ đạo tranh chấp; Không gian vũ trụ tranh chấp
💬 Ví dụ
-
The deployment of new satellite shields was necessary to survive in the increasingly contested orbit.
Việc triển khai các tấm chắn vệ tinh mới là cần thiết để tồn tại trong quỹ đạo ngày càng bị tranh giành.
-
Military planners are developing protocols for maneuvering through a contested orbit without triggering conflict.
Các nhà hoạch định quân sự đang phát triển các quy trình để cơ động qua quỹ đạo tranh chấp mà không kích hoạt xung đột.