contemporary relevance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự liên quan đương đại

💬 Ví dụ

  1. McCartney has managed to maintain his contemporary relevance through his continuous musical evolution.

    McCartney đã thành công trong việc duy trì sự liên quan đương đại của mình thông qua sự tiến hóa âm nhạc liên tục.