contamination risks
📖 Định nghĩa
-
Nguy cơ nhiễm bẩn; Nguy cơ nhiễm bẩn; Yếu tố nhiễm chéo
💬 Ví dụ
-
Strict hygiene protocols are essential to minimize contamination risks in food processing plants.
Các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt là cần thiết để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn trong các nhà máy chế biến thực phẩm.
-
Consumers in domestic and export markets often associate any discharge with contamination risks.
Người tiêu dùng ở thị trường trong nước và xuất khẩu thường liên hệ bất kỳ sự xả thải nào với nguy cơ nhiễm bẩn.
-
The audit identified several contamination risks related to improper storage of raw ingredients.
Đợt kiểm toán đã xác định một số rủi ro nhiễm bẩn liên quan đến việc lưu trữ nguyên liệu thô không đúng cách.