contamination
📖 Định nghĩa
-
noun
Ô nhiễm; Ô nhiễm; Ô nhiễm phóng xạ; Nhiễm khuẩn; Sự ô uế; Nhiễm bẩn mẫu; từ ghép; nhiễm dữ liệu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The contamination of the river with industrial waste made the water unsafe to drink.
Sự ô nhiễm của sông với chất thải công nghiệp làm cho nước không an toàn để uống.
-
Tests revealed high levels of contamination in the soil near the factory.
Các xét nghiệm cho thấy mức độ ô nhiễm cao trong đất gần nhà máy.
-
Workers were evacuated due to radioactive contamination in the reactor building.
Công nhân đã được sơ tán do ô nhiễm phóng xạ trong tòa nhà lò phản ứng.
-
Strict sterilization protocols are necessary to prevent contamination of the surgical instruments.
Cần có các quy trình tiệt trùng nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm khuẩn dụng cụ phẫu thuật.
-
The preacher warned against the contamination of the soul by sinful thoughts.
Người giảng đạo cảnh báo về sự ô uế của linh hồn bởi những suy nghĩ tội lỗi.
-
The defense attorney argued that contamination of the DNA evidence rendered it inadmissible.
Luật sư bào chữa lập luận rằng sự nhiễm bẩn của bằng chứng DNA khiến nó không được chấp nhận.
-
The word 'brunch' is a result of contamination between 'breakfast' and 'lunch'.
Từ 'brunch' là kết quả của sự pha trộn giữa 'breakfast' và 'lunch'.
-
The researcher removed several data points to reduce contamination in the dataset.
Nhà nghiên cứu đã loại bỏ một số điểm dữ liệu để giảm thiểu sự nhiễm bẩn trong tập dữ liệu.