contamination

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /kəˌntæmɪˈneɪʃən/ 🇺🇸 /kəˌntæməˈneɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Ô nhiễm; Ô nhiễm; Ô nhiễm phóng xạ; Nhiễm khuẩn; Sự ô uế; Nhiễm bẩn mẫu; từ ghép; nhiễm dữ liệu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

water contaminationsoil contaminationcross-contaminationrisk of contaminationprevent contaminationcontamination of food

Từ phái sinh

contaminatecontaminantcontaminateddecontaminationdecontaminatecontaminative

Từ đồng nghĩa

pollutiontaintimpurityadulterationdefilementcorruption

Từ trái nghĩa

purificationdecontaminationcleanliness

Dễ nhầm lẫn

contaminant
EN: 'Contaminant' is the substance that causes contamination; 'contamination' is the process or state of being contaminated.
vi: 'Contaminant' là chất gây ra sự nhiễm bẩn; 'contamination' là quá trình hoặc trạng thái bị nhiễm bẩn.
pollution
EN: 'Pollution' typically refers to large-scale environmental contamination; 'contamination' can apply to any scale, including laboratory or food contexts.
vi: 'Pollution' thường đề cập đến ô nhiễm môi trường quy mô lớn; 'contamination' có thể áp dụng cho bất kỳ quy mô nào, bao gồm cả ngữ cảnh phòng thí nghiệm hoặc thực phẩm.

Mẹo chính tả

EN: Remember the sequence 'contam-i-nation' — do not drop the 'i' before 'nation'. Also note the single 'm' (not 'contamm-').
vi: Hãy nhớ thứ tự 'contam-i-nation' — đừng bỏ sót chữ 'i' trước 'nation'. Ngoài ra, lưu ý chỉ có một chữ 'm' (không phải 'contamm-').

💬 Ví dụ

  1. The contamination of the river with industrial waste made the water unsafe to drink.

    Sự ô nhiễm của sông với chất thải công nghiệp làm cho nước không an toàn để uống.

  2. Tests revealed high levels of contamination in the soil near the factory.

    Các xét nghiệm cho thấy mức độ ô nhiễm cao trong đất gần nhà máy.

  3. Workers were evacuated due to radioactive contamination in the reactor building.

    Công nhân đã được sơ tán do ô nhiễm phóng xạ trong tòa nhà lò phản ứng.

  4. Strict sterilization protocols are necessary to prevent contamination of the surgical instruments.

    Cần có các quy trình tiệt trùng nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm khuẩn dụng cụ phẫu thuật.

  5. The preacher warned against the contamination of the soul by sinful thoughts.

    Người giảng đạo cảnh báo về sự ô uế của linh hồn bởi những suy nghĩ tội lỗi.

  6. The defense attorney argued that contamination of the DNA evidence rendered it inadmissible.

    Luật sư bào chữa lập luận rằng sự nhiễm bẩn của bằng chứng DNA khiến nó không được chấp nhận.

  7. The word 'brunch' is a result of contamination between 'breakfast' and 'lunch'.

    Từ 'brunch' là kết quả của sự pha trộn giữa 'breakfast' và 'lunch'.

  8. The researcher removed several data points to reduce contamination in the dataset.

    Nhà nghiên cứu đã loại bỏ một số điểm dữ liệu để giảm thiểu sự nhiễm bẩn trong tập dữ liệu.