contaminating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˈntæməˌneɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm ô nhiễm
  2. adjective
    làm ô nhiễm

💬 Ví dụ

  1. The factory is contaminating the river.

    Nhà máy làm ô nhiễm sông.

  2. The contaminating effect is severe.

    Tác động làm ô nhiễm rất nghiêm trọng.