containment strategies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược kiểm soát cháy; Biện pháp phòng chống dịch bệnh; Chiến lược ngăn chặn

💬 Ví dụ

  1. Extreme heat, combined with strong winds, has created an environment where containment strategies are struggling to gain ground.

    Nhiệt độ cực cao kết hợp với gió mạnh đã tạo ra một môi trường mà các chiến lược ngăn chặn đang gặp nhiều khó khăn.

  2. The health department introduced new containment strategies to isolate infected individuals quickly.

    Bộ y tế đã triển khai các chiến lược ngăn chặn mới để nhanh chóng cách ly người nhiễm bệnh.

  3. The corporation adopted strict containment strategies to prevent the data breach from affecting customer trust.

    Tập đoàn đã áp dụng các chiến lược ngăn chặn nghiêm ngặt để ngăn chặn việc rò rỉ dữ liệu làm ảnh hưởng đến lòng tin của khách hàng.