contagion

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /kəˈnteɪdʒən/ 🇺🇸 /kəˈnteɪdʒən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự lây nhiễm; Bệnh truyền nhiễm; Lây lan nhanh chóng; Sự tha hóa; Vật trung gian truyền bệnh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: contagions

Cụm từ cố định

financial contagioncontagion effectspread contagioncontagion spreadrisk of contagion

Từ phái sinh

contagiouscontagiouslycontagiousness

Từ đồng nghĩa

infectiondiseaseplagueepidemicpestilence

Từ trái nghĩa

immunityresistance

Dễ nhầm lẫn

infection
EN: 'Infection' refers to the invasion of the body by pathogens; 'contagion' emphasizes the transmissibility from person to person.
vi: 'Infection' đề cập đến sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể; 'contagion' nhấn mạnh khả năng lây truyền từ người này sang người khác.
contagious
EN: 'Contagious' is the adjective form describing something that spreads by contact; 'contagion' is the noun referring to the disease or the process of spreading.
vi: 'Contagious' là dạng tính từ mô tả thứ gì đó lan truyền qua tiếp xúc; 'contagion' là danh từ chỉ căn bệnh hoặc quá trình lây lan.

Mẹo chính tả

EN: Remember it ends in '-gion' (not '-gtion' or '-gion' with a silent 't'); the root is from Latin 'contagio'.
vi: Hãy nhớ rằng nó kết thúc bằng '-gion' (không phải '-gtion' hay '-gion' với chữ 't' câm); gốc từ bắt nguồn từ tiếng Latin 'contagio'.

💬 Ví dụ

  1. The contagion spread rapidly through the crowded city.

    Bệnh truyền nhiễm lan nhanh trong thành phố đông đúc.

  2. The village was quarantined to prevent the contagion from spreading further.

    Làng đã được cách ly để ngăn chặn dịch bệnh lây lan thêm.

  3. The financial contagion quickly spread from one country to its neighbors.

    Sự lây nhiễm tài chính đã lan nhanh từ quốc gia này sang các nước láng giềng.

  4. The contagion of greed corrupted the entire institution.

    Căn bệnh tham lam đã làm hư hỏng toàn bộ tổ chức.

  5. Scientists worked to identify the contagion responsible for the outbreak.

    Các nhà khoa học đã nỗ lực xác định tác nhân gây bệnh chịu trách nhiệm cho vụ bùng phát.