contact tracing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quá trình xác định và theo dõi những người đã tiếp xúc với bệnh truyền nhiễm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

contact tracing appdigital contact tracingcontact tracing effortscontact tracing programcontact tracing team

Từ phái sinh

contact tracer

Từ đồng nghĩa

contact investigationcase investigationexposure notification

Dễ nhầm lẫn

contact tracking
EN: 'Contact tracing' is the established public health term for identifying exposed individuals; 'contact tracking' is a less standard variant sometimes used informally.
vi: 'Contact tracing' là thuật ngữ y tế công cộng đã được thiết lập để xác định những người tiếp xúc; 'contact tracking' là một biến thể ít tiêu chuẩn hơn, đôi khi được sử dụng không chính thức.

Mẹo chính tả

EN: Written as two separate words ('contact tracing'), not hyphenated, unless used attributively before a noun (e.g., 'contact-tracing app').
vi: Viết dưới dạng hai từ riêng biệt ('contact tracing'), không có dấu gạch ngang, trừ khi được dùng bổ nghĩa trước một danh từ (ví dụ: 'contact-tracing app').

💬 Ví dụ

  1. Health officials are conducting contact tracing to prevent the spread of the virus.

    Các quan chức y tế đang thực hiện truy vết tiếp xúc để ngăn chặn sự lây lan của virus.