consumer trust
📖 Định nghĩa
-
niềm tin của người tiêu dùng; Niềm tin của người tiêu dùng; Niềm tin công chúng
💬 Ví dụ
-
Building consumer trust is essential for long-term brand loyalty and market stability.
Xây dựng niềm tin của người tiêu dùng là điều cần thiết cho lòng trung thành với thương hiệu dài hạn và sự ổn định của thị trường.
-
Consequently, Japanese fisheries are struggling to rebuild consumer trust and stabilize market prices amid these geopolitical pressures.
Do đó, ngành thủy sản Nhật Bản đang nỗ lực khôi phục niềm tin của người tiêu dùng và ổn định giá cả thị trường giữa những áp lực địa chính trị này.
-
Transparency in supply chains is crucial for maintaining consumer trust in the food industry.
Tính minh bạch trong chuỗi cung ứng là rất quan trọng để duy trì niềm tin của người tiêu dùng trong ngành thực phẩm.