consular officials
📖 Định nghĩa
-
viên chức lãnh sự
💬 Ví dụ
-
The consular officials provided emergency assistance to the stranded travelers.
Các viên chức lãnh sự đã cung cấp hỗ trợ khẩn cấp cho những du khách bị mắc kẹt.