consular officials

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. viên chức lãnh sự

💬 Ví dụ

  1. The consular officials provided emergency assistance to the stranded travelers.

    Các viên chức lãnh sự đã cung cấp hỗ trợ khẩn cấp cho những du khách bị mắc kẹt.