constructive
📖 Định nghĩa
-
adjective
xây dựng; xây dựng; ngụ ý; xây dựng được; chủ nghĩa kiến tạo; xây dựng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The manager offered constructive feedback that helped the team improve their performance.
Quản lý đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng giúp nhóm cải thiện hiệu suất.
-
The engineer focused on the constructive elements of the bridge design.
Kỹ sư tập trung vào các yếu tố xây dựng trong thiết kế cầu.
-
The court found him guilty of constructive fraud because he benefited from the misleading omission.
Tòa án tuyên bố anh ta có tội vì gian lận ngụ ý do anh ta đã hưởng lợi từ sự bỏ sót gây hiểu lầm.
-
The mathematician preferred a constructive proof that actually exhibited the solution rather than merely showing it must exist.
Nhà toán học thích một chứng minh xây dựng thực sự chỉ ra nghiệm thay vì chỉ chứng minh rằng nó phải tồn tại.
-
The teacher adopted a constructive approach, encouraging students to build understanding through hands-on exploration.
Giáo viên áp dụng phương pháp kiến tạo, khuyến khích học sinh xây dựng sự hiểu biết thông qua khám phá thực hành.
-
Constructive logic does not accept that every proposition is either true or false without a proof of one or the other.
Logic xây dựng không chấp nhận rằng mọi mệnh đề đều đúng hoặc sai mà không có bằng chứng cho một trong hai trường hợp.