construction costs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chi phí xây dựng; chi phí phát triển

💬 Ví dụ

  1. The company is trying to minimize construction costs to stay within budget.

    Công ty đang cố gắng giảm thiểu chi phí xây dựng để nằm trong ngân sách.

  2. Reducing construction costs is essential for making fusion energy accessible to the public.

    Giảm chi phí xây dựng là điều thiết yếu để làm cho năng lượng nhiệt hạch có thể tiếp cận được với công chúng.