constellation

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌkɑnstəˈleɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    chòm sao; nhóm; bộ sưu tập; Sắp xếp; cấu hình; chòm vệ tinh; Chiêm tinh học; Tập hợp các danh nhân

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: constellations

Cụm từ cố định

constellation of starsconstellation of satelliteszodiac constellationconstellation of symptomsconstellation of factorsnorthern constellation

Từ phái sinh

constellateconstellatedconstellational

Từ đồng nghĩa

asterismconfigurationarrangementgroupingclusterpattern

Dễ nhầm lẫn

asterism
EN: An asterism is a recognizable star pattern (e.g., the Big Dipper) that may be part of or span multiple constellations, while a constellation is an officially defined region of the sky.
vi: Một asterism là một mẫu hình các ngôi sao có thể nhận biết được (ví dụ: Đại Hùng Tinh) có thể là một phần của hoặc trải dài qua nhiều chòm sao, trong khi một chòm sao là một khu vực bầu trời được xác định chính thức.
galaxy
EN: A galaxy is a massive system of stars, gas, and dust bound by gravity (e.g., the Milky Way), while a constellation is a perceived pattern of stars as seen from Earth.
vi: Một thiên hà là một hệ thống khổng lồ gồm các ngôi sao, khí và bụi được giữ bởi lực hấp dẫn (ví dụ: Dải Ngân Hà), trong khi một chòm sao là một mẫu hình các ngôi sao được cảm nhận khi nhìn từ Trái Đất.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'l' in 'constellation' and the '-tion' ending (not '-sion').
vi: Nhớ rằng 'constellation' có chữ 'l' kép và kết thúc bằng '-tion' (không phải '-sion').

💬 Ví dụ

  1. Orion is one of the most easily recognizable constellations in the night sky.

    Orion là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm.

  2. The city attracted a constellation of talented artists and writers.

    Thành phố đã thu hút một chòm sao các nghệ sĩ và nhà văn tài năng.

  3. The constellation of political forces in the region shifted dramatically after the revolution.

    Cụm sao các lực lượng chính trị trong khu vực đã thay đổi đáng kể sau cuộc cách mạng.

  4. The company plans to launch a constellation of hundreds of small satellites to provide global internet coverage.

    Công ty dự định phóng một chòm vệ tinh gồm hàng trăm vệ tinh nhỏ để cung cấp phủ sóng internet toàn cầu.

  5. The astrologer studied the constellation of planets at the moment of the child's birth.

    Nhà chiêm tinh đã nghiên cứu chòm sao các hành tinh vào thời điểm đứa trẻ chào đời.

  6. The conference featured a constellation of Nobel laureates and leading scientists.

    Hội nghị quy tụ một nhóm các nhà vô địch Nobel và các nhà khoa học hàng đầu.