constellation
📖 Định nghĩa
-
noun
chòm sao; nhóm; bộ sưu tập; Sắp xếp; cấu hình; chòm vệ tinh; Chiêm tinh học; Tập hợp các danh nhân
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Orion is one of the most easily recognizable constellations in the night sky.
Orion là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm.
-
The city attracted a constellation of talented artists and writers.
Thành phố đã thu hút một chòm sao các nghệ sĩ và nhà văn tài năng.
-
The constellation of political forces in the region shifted dramatically after the revolution.
Cụm sao các lực lượng chính trị trong khu vực đã thay đổi đáng kể sau cuộc cách mạng.
-
The company plans to launch a constellation of hundreds of small satellites to provide global internet coverage.
Công ty dự định phóng một chòm vệ tinh gồm hàng trăm vệ tinh nhỏ để cung cấp phủ sóng internet toàn cầu.
-
The astrologer studied the constellation of planets at the moment of the child's birth.
Nhà chiêm tinh đã nghiên cứu chòm sao các hành tinh vào thời điểm đứa trẻ chào đời.
-
The conference featured a constellation of Nobel laureates and leading scientists.
Hội nghị quy tụ một nhóm các nhà vô địch Nobel và các nhà khoa học hàng đầu.