constant vigilance
📖 Định nghĩa
-
sự cảnh giác liên tục
💬 Ví dụ
-
In a high-security facility, constant vigilance is necessary to prevent unauthorized access.
Trong một cơ sở an ninh cao, cần phải cảnh giác liên tục để ngăn chặn việc truy cập trái phép.