conspicuous absence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự vắng mặt rõ rệt

💬 Ví dụ

  1. The conspicuous absence of her mother deeply affected the protagonist's development.

    Sự vắng mặt rõ rệt của người mẹ đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của nhân vật chính.